自由市

zì yóu shìtự do thị

Hán Việt: tự do thị · Pinyin: zì yóu shì

Tổng quan

Libreville, thủ đô của Gabon (Đài Loan)

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố tự do
  • Biên soạn 自由市 zìyóushì p.w. free/open market

Eng

  • Cihui Libreville, capital of Gabon (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由市场 · 自由党 · 自由刑 · 自由化 · 自由城 · 自由基 · 自由度 · 自由式