自画 zì huà·tự họa Hán Việt: tự họa · Pinyin: zì huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.自己限制自己。 Cấu tạo: 自 (tự) + 畫 (họa)Pinyinzì huàHán Việttự họaCấu tạo自 + 畫 · tự + họa nghĩa thành phần: tự + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.自己限制自己。EngJMdict picture painted by oneselfJMdict self-portraitjaJMdict 自画(じが) Từ liên quan Gần nghĩa自画像 · 画作 · 画供 · 画像 · 画儿 · 画具 · 画册 · 画刊