自画像

zì huà xiàngtự họa tượng

Hán Việt: tự họa tượng · Pinyin: zì huà xiàng

Tổng quan

chân dung tự họa

Cấu tạo: 自 (tự) + 畫 (họa) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân dung tự họa
  • Google Alex v6 tự họa
  • Tần suất từ bức chân dung tự vẽ, bức tự hoạ, bài tự tả
  • Biên soạn self-portrait; self-portrayal M:¹⁰fú/¹zhāng

Eng

  • JMdict self-portrait
  • Cihui self-portrait
  • Tần suất từ n. self-portrait; self-portrayal M:¹⁰fú/¹zhāng

Đức

  • Handedict Porträt

ja

  • JMdict 自画像(じがぞう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

画像的 · 畫像法 · 画像 · 畫像之始 · 画像石 · 画像/象 · 自画 · 自画供状