自適應差分脈碼調制
tự thích ứng soa phân mạch mã điều chế
Hán Việt: tự thích ứng soa phân mạch mã điều chế · Pinyin: zì shì yìng chā fēn mài mǎ diào zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 差 (soa) + 分 (phân) + 脈 (mạch) + 碼 (mã) + 調 (điều) + 制 (chế)