自鳴得意

zì míng dé yì tự minh đắc ý

Hán Việt: tự minh đắc ý · Pinyin: zì míng dé yì

Tổng quan

tự cao tự đại dương dương tự đắc; gật gù đắc chí。自己表示很得意(多含貶義)。

Cấu tạo: (tự) + (minh) + (đắc) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự cao tự đại dương dương tự đắc; gật gù đắc chí。自己表示很得意(多含貶義)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣:表示,以为。自以为了不起,表示很得意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己表示很得意。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸣表示,以为。自以为了不起,表示很得意。

Eng

  • CC-CEDICT to think highly of oneself
  • Cihui to think highly of oneself

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

得意洋洋 · 自命不凡 · 踌躇满志

Từ trái nghĩa

垂头丧气 · 妄自菲薄 · 灰心丧气 · 自怨自艾