舞臺裝飾和布景繪畫工

wǔ tái zhuāng shì hé bù jǐng huì huà gōng vũ thai trang sức hòa bố cảnh hội họa công

Hán Việt: vũ thai trang sức hòa bố cảnh hội họa công · Pinyin: wǔ tái zhuāng shì hé bù jǐng huì huà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thai) + (trang) + (sức) + (hòa) + (bố) + (cảnh) + (hội) + (họa) + (công)