艷照

yàn zhàodiễm chiếu

Hán Việt: diễm chiếu · Pinyin: yàn zhào

Tổng quan

ảnh nude

Cấu tạo: 艷 (diễm) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh khoả thân
  • Google Alex v6 ảnh nude
  • VietPhrases diễm chiếu
  • Tần suất từ diễm chiếu

Eng

  • Cihui nude picture
  • Tần suất từ nude picture

Từ liên quan

Gần nghĩa

照临 · 照亮 · 照付 · 照會 · 照例 · 照做 · 照像 · 照準