艾猳

ài jiā

Pinyin: ài jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"艾豭"。

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 猳

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"艾豭"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猳国 · 艾克 · 艾卷 · 艾叶 · 艾塔 · 艾壯 · 艾子 · 艾实