芝心 zhī xīn·chi tâm Hán Việt: chi tâm · Pinyin: zhī xīn Tổng quan viền nhồi (pizza) Cấu tạo: 芝 (chi) + 心 (tâm)Pinyinzhī xīnHán Việtchi tâmTừ loạidanhCấu tạo芝 + 心 · chi + tâm nghĩa thành phần: chi + tâm Nghĩa ViệtCihui viền phô maiEngCihui stuffed crust (pizza); cheesy crust Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭