花粉楼 huā fěn lóu·hoa phấn lâu Hán Việt: hoa phấn lâu · Pinyin: huā fěn lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.妓院。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 妓院。元.無名氏《貨郎旦》第二折:「我比你遲到蚰蜒地,你比我多登些花粉樓。」 Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 樓 (lâu)Pinyinhuā fěn lóuHán Việthoa phấn lâuTừ loạidanhCấu tạo花 + 粉 + 樓 · hoa + phấn + lâu nghĩa thành phần: hoa + phấn + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.妓院。 Từ liên quan Gần nghĩa花粉刷 · 花粉块 · 花粉热 · 花粉症 · 花粉籃 · 花粉 · 花粉过敏 · 花粉樓