蘇布拉馬尼揚錢德拉塞卡
tô bố lạp mã ni dương tiễn đức lạp tắc tạp
Hán Việt: tô bố lạp mã ni dương tiễn đức lạp tắc tạp · Pinyin: sū bù lā mǎ ní yáng qián dé lā sāi kǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 揚 (dương) + 錢 (tiễn) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 塞 (tắc) + 卡 (tạp)