苒嫋

rǎn niǎonhiễm niệu

Hán Việt: nhiễm niệu · Pinyin: rǎn niǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻柔貌。

Cấu tạo: 苒 (nhiễm) + 嫋 (niệu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫋嫋 · 裊娜 · 袅绕 · 裊裊 · 袅袅婷婷 · 袅袅娜娜 · 嫋娜 · 苒弱