若荪 ruò sūn·nhược tôn Hán Việt: nhược tôn · Pinyin: ruò sūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.香草名。 Cấu tạo: 若 (nhược) + 蓀 (tôn)Pinyinruò sūnHán Việtnhược tônCấu tạo若 + 蓀 · nhược + tôn nghĩa thành phần: nhược + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.香草名。 Từ liên quan Gần nghĩa若何 · 若南 · 若夫 · 若子 · 若屬 · 若干 · 若是 · 若時