英簜

yīng dàng

Pinyin: yīng dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"英荡"。

Cấu tạo: 英 (anh) + 簜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"英荡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

英䧺 · 英两 · 英中 · 英亩 · 英伦 · 英俊 · 英傑 · 英军