茲夷

zī yítư di

Hán Việt: tư di · Pinyin: zī yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种巨形山龟。

Cấu tạo: 茲 (tư) + 夷 (di)

Từ liên quan

Gần nghĩa

茲因 · 夷平 · 夷延 · 夷愉 · 夷戮 · 夷曠 · 夷洲 · 夷滅