莢物 jiá wù·giáp vật Hán Việt: giáp vật · Pinyin: jiá wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.植物果实的一种名称。凡草木结实时,有狭长的果皮包裹着,至成熟时,皮自破裂而籽出者,统称荚物。 Cấu tạo: 莢 (giáp) + 物 (vật)Pinyinjiá wùHán Việtgiáp vậtCấu tạo莢 + 物 · giáp + vật nghĩa thành phần: giáp + vật Từ liên quan Gần nghĩa物業 · 物主 · 物事 · 物產 · 物件 · 物價 · 物體 · 物候