莫信直中直,須防人不仁
Pinyin: mò xìn zhí zhōng zhí,xū fáng rén bù rén
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 信 (tín) + 直 (trực) + 中 (trung) + 直 (trực) + , + 須 (tu) + 防 (phòng) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 仁 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直:公正,正直。不能简单地相信别人很正直,而应当提防他存心不良。