莲花式 liên hoa thức Hán Việt: liên hoa thức Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 式 (thức)Hán Việtliên hoa thứcCấu tạo蓮 + 花 + 式 · liên + hoa + thức nghĩa thành phần: liên + hoa + thức Nghĩa ViệtBiên soạn 蓮花式 iánhuāshì n. lotus-flower shapeEngCihui 蓮花式 iánhuāshì n. lotus-flower shapeTần suất từ 蓮花式 iánhuāshì n. lotus-flower shape Từ liên quan Gần nghĩa花式的 · 莲花县 · 莲花白 · 莲花落 · 花式 · 花式游泳 · 花式溜冰 · 花式滑冰