莲花县

lián huā xiànliên hoa huyền

Hán Việt: liên hoa huyền · Pinyin: lián huā xiàn

Tổng quan

huyện Lianhua ở Pingxiang 萍鄉

Cấu tạo: 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 萍乡, Giang Tây

Eng

  • Cihui Lianhua, a county in Pingxiang City 萍鄉市; 萍乡市, Jiangxi

Đức

  • Handedict Lianhua

Từ liên quan

Gần nghĩa

莲花白 · 莲花落 · 莲花 · 莲花坐 · 莲花宗 · 莲花幕 · 莲花座 · 莲花式