獲得性免疫缺陷綜合症

huò dé xìng miǎn yì quē xiàn zōng hé zhèng hoạch đắc tính miễn dịch khuyết hãm tống hợp chứng

Hán Việt: hoạch đắc tính miễn dịch khuyết hãm tống hợp chứng · Pinyin: huò dé xìng miǎn yì quē xiàn zōng hé zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (đắc) + (tính) + (miễn) + (dịch) + (khuyết) + (hãm) + (tống) + (hợp) + (chứng)