菌托

jūn tuōkhuẩn thác

Hán Việt: khuẩn thác · Pinyin: jūn tuō

Tổng quan

bao gốc (túi chứa bào tử ở thân nấm)

Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 托 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bao gốc nấm
  • Tần suất từ bao gốc (túi chứa bào tử ở thân nấm)

Eng

  • Cihui volva (bag containing spores on stem of fungi)
  • Tần suất từ volva (bag containing spores on stem of fungi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托业 · 托举 · 托付 · 托儿 · 托叶 · 托名 · 托子 · 托孤