菱形三十面体

líng xíng sān shí miàn tǐlăng hình tam thập diện thể

Hán Việt: lăng hình tam thập diện thể · Pinyin: líng xíng sān shí miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 三 (tam) + 十 (thập) + 面 (diện) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối ba mươi mặt thoi

Đức

  • Handedict Rhombentriakontaeder (ein regelmäßiger Körper) (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菱形六面体 · 菱形窗玻璃 · 菱形二十面体 · 菱形十二面体