菲斯滕費爾德布魯剋
phỉ tư đằng phí nhĩ đức bố lỗ khắc
Hán Việt: phỉ tư đằng phí nhĩ đức bố lỗ khắc · Pinyin: fěi sī téng fèi ěr dé bù lǔ kè
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 斯 (tư) + 滕 (đằng) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 剋 (khắc)