菹笠

trư lạp

Hán Việt: trư lạp

Tổng quan

Cấu tạo: 菹 (trư) + 笠 (lạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菹醢 · 笠上頂笠 · 笠子 · 笠檐 · 笠毂 · 笠泽 · 笠澤 · 笠簷