葬式
táng thức
Hán Việt: táng thức · Pinyin: zàng shì
Tổng quan
đám tang
1.葬礼。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tang lễ
- Tần suất từ đám tang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.葬礼。
Eng
- JMdict funeral
- Cihui funeral
- Tần suất từ funeral
ja
- JMdict 葬式(そうしき)
Hán Việt: táng thức · Pinyin: zàng shì
đám tang
1.葬礼。