葵青

kuí qīngquỳ thanh

Hán Việt: quỳ thanh · Pinyin: kuí qīng

Tổng quan

quận Kwai Tsing, Tân Giới, Hồng Kông

Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quỳ Thanh

Eng

  • Cihui Kwai Tsing district of New Territories, Hong Kong

Đức

  • Handedict Kwai Tsing, Kuiqing (Bezirk von Hongkong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

葵傾 · 葵向 · 葵州 · 葵扇 · 葵涌 · 葵花 · 葵鼠 · 青丝