蒂森克虜伯股份公司
đế sâm khắc lỗ bá cổ phân công ti
Hán Việt: đế sâm khắc lỗ bá cổ phân công ti · Pinyin: dì sēn kè lǔ bó gǔ fèn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 森 (sâm) + 克 (khắc) + 虜 (lỗ) + 伯 (bá) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 公 (công) + 司 (ti)