蒐拾 sưu thập Hán Việt: sưu thập Tổng quan Gom góp lượm lặt Cấu tạo: 搜 (sưu) + 拾 (thập)Hán Việtsưu thậpTừ loạiđộngCấu tạo搜 + 拾 · sưu + thập nghĩa thành phần: sưu + thập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gom góp Từ liên quan Gần nghĩa拾取 · 拾头 · 拾得 · 拾掇 · 拾物 · 拾级 · 拾芥 · 拾荒