蒱且 pú qiě·bồ thả Hán Việt: bồ thả · Pinyin: pú qiě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.人名。相传其人善于射鸟。 Cấu tạo: 蒱 (bồ) + 且 (thả)Pinyinpú qiěHán Việtbồ thảCấu tạo蒱 + 且 · bồ + thả nghĩa thành phần: bồ + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人名。相传其人善于射鸟。 Từ liên quan Gần nghĩa且休 · 且喜 · 且夫 · 且如 · 且從 · 且慢 · 且拙 · 且末