蒸发空调

zhēng fā kōng tiáochưng phát không điều

Hán Việt: chưng phát không điều · Pinyin: zhēng fā kōng tiáo

Tổng quan

máy lạnh bay hơi

Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 空 (không) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy làm mát bay hơi

Eng

  • Cihui evaporative air conditioner; evaporative cooler

Từ liên quan

Gần nghĩa

空调设备 · 蒸发性的 · 蒸发能力 · 空调房 · 空调病 · 空调车 · 蒸发仪 · 蒸发器