蒸气机

zhēng qì jīchưng khí ki

Hán Việt: chưng khí ki · Pinyin: zhēng qì jī

Tổng quan

Máy chạy bằng hơi nước

Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy hơi nước

Đức

  • Handedict Dampfmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒸气浴 · 蒸氣機 · 蒸氣田 · 蒸气 · 蒸气状的 · 蒸气疗室 · 蒸气重整 · 蒸氣