蒸气重整

zhēng qì chóng zhěngchưng khí trọng chỉnh

Hán Việt: chưng khí trọng chỉnh · Pinyin: zhēng qì chóng zhěng

Tổng quan

quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)

Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 重 (trọng) + 整 (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái tạo bằng hơi
  • Google Alex v6 tái tạo hơi nước

Eng

  • Cihui steam reforming (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重整旗鼓 · 蒸气状的 · 蒸气疗室 · 重整军备 · 蒸气机 · 蒸气浴 · 蒸氣機 · 蒸氣田