蓮華峰

liên hoa phong

Hán Việt: liên hoa phong

Tổng quan

(地名)天台之別山,韶國師示寂之地也。所集之禪要題,謂之韶國師蓮華峰語錄。見祖庭事苑七。☸

Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 峰 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)天台之別山,韶國師示寂之地也。所集之禪要題,謂之韶國師蓮華峰語錄。見祖庭事苑七。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓮華偈 · 蓮華印 · 蓮華國 · 蓮華坐 · 蓮華女 · 蓮華子 · 蓮華寺 · 蓮華尊