蔓衍

màn yǎnmạn diễn

Hán Việt: mạn diễn · Pinyin: màn yǎn

Tổng quan

Lan rộng ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蔓延,滋生演变。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擴大延伸。《楚辭.王逸.九思.怨上》:「菽藟兮蔓衍,芳虈兮挫枯。」

Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 衍 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lan rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擴大延伸。《楚辭.王逸.九思.怨上》:「菽藟兮蔓衍,芳虈兮挫枯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蔓延,滋生演变。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔓延 · 蔓形 · 蔓生 · 蔓草 · 蔓菁 · 蔓辣 · 衍伸 · 衍化