蔣公

jiǎng gōngtương công

Hán Việt: tương công · Pinyin: jiǎng gōng

Tổng quan

tôn xưng dành cho Tưởng Giới Thạch 蔣介石

Cấu tạo: 蔣 (tương) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蒋介石
  • Tần suất từ tôn xưng dành cho Tưởng Giới Thạch 蔣介石, 蒋介石[jiǎng jiè shí]

Eng

  • Cihui honorific title for Chiang Kai-shek 蔣介石; 蒋介石
  • Tần suất từ honorific title for Chiang Kai-shek 蔣介石, 蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公兩 · 公主 · 公舉 · 公義 · 公了 · 公事 · 公交