蔭補

yīn bǔấm bổ

Hán Việt: ấm bổ · Pinyin: yīn bǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹荫叙。谓因先世荫庇补官。

Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 補 (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ nhiệm nhờ ấm

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔭涼 · 荫庇 · 荫翳 · 蔭蔽 · 蔭子 · 蔭庇 · 蔭授 · 蔭生