蕈毒鹼型乙醯膽鹼受器

xùn dú jiǎn xíng yǐ xī dǎn jiǎn shòu qì khuẩn độc dảm hình ất ê đảm dảm thụ khí

Hán Việt: khuẩn độc dảm hình ất ê đảm dảm thụ khí · Pinyin: xùn dú jiǎn xíng yǐ xī dǎn jiǎn shòu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuẩn) + (độc) + (dảm) + (hình) + (ất) + (ê) + (đảm) + (dảm) + (thụ) + (khí)