蕪沒 wú méi·vu một Hán Việt: vu một · Pinyin: wú méi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓掩没于荒草间; 湮灭。 Cấu tạo: 蕪 (vu) + 沒 (một)Pinyinwú méiHán Việtvu mộtCấu tạo蕪 + 沒 · vu + một nghĩa thành phần: vu + một Từ liên quan Gần nghĩa沒世 · 沒人 · 沒劫 · 沒完 · 沒度 · 沒空 · 沒羞 · 沒興