蕪累

wú lěivu luy

Hán Việt: vu luy · Pinyin: wú lěi

Tổng quan

lẫn lộn và dư thừa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓文辞繁冗累赘。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蕪雜累贅。宋.歐陽修〈上胥學士啟〉:「綴窮愁之汙簡,奏蕪累之庸音。」

Cấu tạo: 蕪 (vu) + 累 (luy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn tạp
  • Google Alex v6 lộn xộn
  • Biên soạn v.p. mixed-up and superfluous

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蕪雜累贅。宋.歐陽修〈上胥學士啟〉:「綴窮愁之汙簡,奏蕪累之庸音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞繁冗累赘。

Eng

  • Cihui mixed-up and superfluous

Từ liên quan

Gần nghĩa

累世 · 累乘 · 累了 · 累人 · 累代 · 累劫 · 累卵 · 累及