薄命佳人 bó mìng jiā rén·bạc mệnh giai nhân Hán Việt: bạc mệnh giai nhân · Pinyin: bó mìng jiā rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 薄命:福薄命苦。福薄命苦的美女。 Cấu tạo: 薄 (bạc) + 命 (mệnh) + 佳 (giai) + 人 (nhân)Pinyinbó mìng jiā rénHán Việtbạc mệnh giai nhânCấu tạo薄 + 命 + 佳 + 人 · bạc + mệnh + giai + nhân nghĩa thành phần: bạc + mệnh + giai + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄命:福薄命苦。福薄命苦的美女。 Từ liên quan Gần nghĩa佳人才子 · 佳人薄命