薄膜電晶體液晶顯示器

bó mó diàn jīng tǐ yè jīng xiǎn shì qì bạc mô điện tinh thể dịch tinh hiển kì khí

Hán Việt: bạc mô điện tinh thể dịch tinh hiển kì khí · Pinyin: bó mó diàn jīng tǐ yè jīng xiǎn shì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (mô) + (điện) + (tinh) + (thể) + (dịch) + (tinh) + (hiển) + (kì) + (khí)