薄襤 bạc lam Hán Việt: bạc lam Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 褴 (lam)Hán Việtbạc lamCấu tạo薄 + 褴 · bạc + lam nghĩa thành phần: bạc + lam Từ liên quan Gần nghĩa薄云 · 薄产 · 薄俗 · 薄俸 · 薄倖 · 薄具 · 薄冰 · 薄分