薙度 thế độ Hán Việt: thế độ Tổng quan Cấu tạo: 薙 (thế) + 度 (độ)Hán Việtthế độCấu tạo薙 + 度 · thế + độ nghĩa thành phần: thế + độ Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏