蘊空 uẩn không Hán Việt: uẩn không Tổng quan UẨN KHÔNG Hiệu của Thiền sư Thường Trung đời Minh. X. Thường Trung Cấu tạo: 蕴 (uẩn) + 空 (không)Hán Việtuẩn khôngCấu tạo蕴 + 空 · uẩn + không nghĩa thành phần: uẩn + không Nghĩa otherNguồn khác Thường Trung Từ liên quan Gần nghĩa空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空余 · 空值 · 空儿 · 空军