蘚駁 xiǎn bó·tiển bác Hán Việt: tiển bác · Pinyin: xiǎn bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.藓苔斑驳。 Cấu tạo: 蘚 (tiển) + 駁 (bác)Pinyinxiǎn bóHán Việttiển bácCấu tạo蘚 + 駁 · tiển + bác nghĩa thành phần: tiển + bác Từ liên quan Gần nghĩa蘚苔 · 駁亂 · 駁回 · 駁雜 · 駁難 · 駁住 · 駁倒 · 驳击