漆器

qī qìtất khí

Hán Việt: tất khí · Pinyin: qī qì

Tổng quan

đồ sơn; đồ sơn mài

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种手工艺品,表面上有一层漆。也泛指表面上涂有漆的器物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.一種表面塗漆的手工藝品。漆上常以繪畫、雕刻、鑲嵌加以美化,色彩絢麗,紋飾優美動人。 2.塗漆的器物。如:「漆器未乾」。

Cấu tạo: 漆 (tất) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ sơn mài
  • VietPhrases đồ sơn mài
  • Tần suất từ sơn, đồ gỗ sơn, tranh sơn mài, sơn mài, sơn, quét sơn sơn, đồ gỗ sơn, tranh sơn mài, sơn mài, sơn, quét sơn; đồ sơn mài; đồ sơn; đồ sơn mài
  • Biên soạn 漆器 qīqì* n. lacquerware M:²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種表面塗漆的手工藝品。漆上常以繪畫、雕刻、鑲嵌加以美化,色彩絢麗,紋飾優美動人。 2.塗漆的器物。如:「漆器未乾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种手工艺品,表面上有一层漆。也泛指表面上涂有漆的器物。
  • Kaggle Zh-Vi lacker

Eng

  • JMdict lacquer ware
  • JMdict lacquerware
  • JMdict lacquer work
  • JMdict lacquerwork
  • Cihui lacquerware
  • Tần suất từ 漆器 qīqì* n. lacquerware M:²jiàn

Đức

  • Handedict Lack (S, Kunst)

ja

  • JMdict 漆器(しっき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械