蛇無頭而不行,鳥無翅而不飛

shé wú tóu ér bù xíng,niǎo wú chì ér bù fēi

Pinyin: shé wú tóu ér bù xíng,niǎo wú chì ér bù fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (vô) + (đầu) + (nhi) + (bất) + (hành) + + (điểu) + (vô) + (sí) + (nhi) + (bất) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻失去主导或羽翼,就办不成事情了。