蛻委 tuì wěi·thuế ủy Hán Việt: thuế ủy · Pinyin: tuì wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.死亡的婉词。 Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 委 (ủy)Pinyintuì wěiHán Việtthuế ủyCấu tạo蛻 + 委 · thuế + ủy nghĩa thành phần: thuế + ủy Từ liên quan Gần nghĩa委交 · 委付 · 委以 · 委任 · 委員 · 委培 · 委外 · 委婉