蛻嬗 tuì shàn·thuế thiện Hán Việt: thuế thiện · Pinyin: tuì shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜕变演化。 Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 嬗 (thiện)Pinyintuì shànHán Việtthuế thiệnCấu tạo蛻 + 嬗 · thuế + thiện nghĩa thành phần: thuế + thiện Từ liên quan Gần nghĩa嬗變 · 蛻化 · 蛻變 · 蛻殼 · 蛻皮 · 蜕膜 · 蜕的皮 · 蜕皮的