蜂毒

fēng dúphong độc

Hán Việt: phong độc · Pinyin: fēng dú

Tổng quan

nọc ong

新华 · Tân Hoa Đại lục

工蜂尾部螫针放出的毒液,微黄色,透明,味苦而香,可入药。

Cấu tạo: 蜂 (phong) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nọc độc ong
  • Tần suất từ nọc độc ong; nọc ong
  • Biên soạn bee venom

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工蜂尾部螫针放出的毒液,微黄色,透明,味苦而香,可入药。

Eng

  • Cihui wasp poison
  • Tần suất từ n. bee venom

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒刑 · 毒刺 · 毒剂 · 毒力 · 毒化 · 毒参 · 毒品 · 毒唯